Anh - Việt

Bản dịch của từ Binh đoàn trong tiếng Trung

binh đoàn

Danh từ

binh đoàn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đơn vị quân đội lớn, gồm nhiều đơn vị chiến đấu và hỗ trợ, hoạt động dưới một bộ chỉ huy.

由多个作战和支援单位组成的大型军队单位。

Đơn vị quân đội lớn, gồm nhiều đơn vị chiến đấu và hỗ trợ, hoạt động dưới một bộ chỉ huy.

Ví dụ
军团已准备好参加演习。【】Binh đoàn đã sẵn sàng tham gia diễn tập.
这个军团包括多个不同的师。【】Binh đoàn này gồm nhiều sư đoàn khác nhau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của binh đoàn (Noun)

Danh từ + binh đoànbinh đoàn + Danh từbinh đoàn + Động từĐộng từ + binh đoàn
Kết hợp từ của binh đoàn
Collocation
Ví dụ

军团司令

tư lệnh binh đoàn

军团司令下达了新命令。

Tư lệnh binh đoàn đã phổ biến mệnh lệnh mới.

Video ngữ cảnh