Anh - Việt
binh đội
Danh từ
binh đội (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đơn vị quân đội cơ sở, gồm các trung đoàn hoặc tiểu đoàn độc lập, thuộc một quân chủng hay binh chủng.
隶属于某个军种或兵种的基本作战单位,如团或独立营。
Đơn vị quân đội cơ sở, gồm các trung đoàn hoặc tiểu đoàn độc lập, thuộc một quân chủng hay binh chủng.
Ví dụ
这支部队被派往边境保卫该地区。【】Binh đội này được điều đến biên giới để bảo vệ khu vực.
每支部队都直接向其指挥官汇报。【】Mỗi binh đội có chỉ huy riêng và nhiệm vụ rõ ràng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của binh đội (Noun)
binh đội + Tính từĐộng từ + binh đội
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
精锐部队 binh đội tinh nhuệ | 只有精锐部队才能参加这次行动。 Chỉ có binh đội tinh nhuệ mới được tham gia chiến dịch. |
驻守部队 binh đội đồn trú | 驻镇部队在灾后帮助恢复了秩序。 Nhờ binh đội đồn trú ở thị trấn, trật tự được ổn định sau thiên tai. |