Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình lặng trong tiếng Trung

bình lặng

Tính từ

bình lặng (Tính từ)

Nghĩa 01 · lặng lẽ và yên ổn

宁静

lặng lẽ và yên ổn

Ví dụ
岘港街区晚上十点后变得平静。【】Khu phố Đà Nẵng trở nên bình lặng sau mười giờ tối.
抗议开始时,街区并不安宁。【】Khu phố không bình lặng khi cuộc biểu tình bắt đầu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh