Anh - Việt

Bản dịch của từ Binh lính trong tiếng Trung

binh lính

Danh từ

binh lính (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người phục vụ trong quân đội, thường nói chung về nhiều người.

军队中的士兵,通常泛指多人。

Người phục vụ trong quân đội, thường nói chung về nhiều người.

Ví dụ
士兵正在这个地区巡逻。【】Binh lính đang tuần tra quanh khu vực này.
许多部队在战争后回来了。【】Nhiều binh lính đã trở về sau chiến tranh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của binh lính (Noun)

binh lính + Tính từbinh lính + Động từ
Kết hợp từ của binh lính
Collocation
Ví dụ

敌军

binh lính địch

敌军已经撤离了这座城镇。

Binh lính địch đã rút khỏi thị trấn.

年轻士兵

binh lính trẻ

这些年轻士兵受过良好的训练。

Những binh lính trẻ được huấn luyện kỹ lưỡng.

Video ngữ cảnh