Anh - Việt

Bản dịch của từ Binh lương trong tiếng Trung

binh lương

Danh từ

binh lương (Danh từ)

Nghĩa 01 · quân lương

军需品

quân lương

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa