Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình nghị trong tiếng Trung

bình nghị

Động từ

bình nghị (Động từ)

Nghĩa 01 · Bàn bạc và cân nhắc cùng nhau để đi đến quyết định.

共同商议、讨论以作出决定。

Bàn bạc và cân nhắc cùng nhau để đi đến quyết định.

Ví dụ
理事会将在做决定前就新计划进行商议。【】Hội đồng sẽ bình nghị về kế hoạch mới trước khi quyết định.
成员们仔细讨论,以找出最佳方案。【】Các thành viên bình nghị kỹ để tìm ra phương án tốt nhất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bình nghị (Verb)

Danh từ + bình nghịGiới từ + bình nghịTừ đi kèm + bình nghịbình nghị + Giới từbình nghị + Trạng từ
Kết hợp từ của bình nghị
Collocation
Ví dụ

董事会商议

hội đồng bình nghị

经过数小时的董事会商议,小组终于就方案达成一致。

Sau nhiều giờ hội đồng bình nghị, nhóm đã thống nhất phương án.

Video ngữ cảnh