Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình nhật trong tiếng Trung

bình nhật

Danh từ

bình nhật (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ngày thường, không phải ngày lễ hay ngày nghỉ.

平常的日子,不是节假日。

Ngày thường, không phải ngày lễ hay ngày nghỉ.

Ví dụ
平日里,他通常早起去跑步。【】Bình nhật, anh ấy thường dậy sớm để chạy bộ.
平时,我们全家通常晚上一起吃饭。【】Bình nhật, cả nhà thường ăn cơm cùng nhau vào buổi tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bình nhật (Noun)

Danh từ + bình nhật
Kết hợp từ của bình nhật
Collocation
Ví dụ

工作日

ngày bình nhật

工作日,他通常坐公交车上班。

Vào ngày bình nhật, anh ấy thường đi làm bằng xe buýt.

平常的日子

những ngày bình nhật

平常的日子里,她喜欢早起跑步。

Những ngày bình nhật, cô ấy hay dậy sớm để chạy bộ.

日常生活

cuộc sống bình nhật

她的日常生活相当平静。

Cuộc sống bình nhật của cô ấy khá yên ả.

日常工作

công việc bình nhật

办公室的日常工作相当规律。

Công việc bình nhật ở văn phòng khá đều đặn.

家常便饭

bữa cơm bình nhật

我家的家常便饭通常只有几道简单的菜。

Bữa cơm bình nhật trong nhà tôi thường chỉ có vài món đơn giản.

Video ngữ cảnh