ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bình nước trong tiếng Trung

Bình nước

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bình nước (Danh từ)

01

Vật dụng đựng nước, có thể là chai, lọ, hoặc vật đựng có nắp đậy để giữ nước.

容纳水的容器,可以是瓶子、罐子,或者带盖的瓶子,用来装水的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật đựng dùng để chứa nước, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có nắp đậy, dùng để giữ nước lâu không bị đổ hay nhiễm bẩn.

这是一种用来盛水的容器,通常由金属或塑料制成,带有盖子,用来长时间保存水,防止漏洒或受到污染。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.