Bình nước
Danh từ

Bình nước (Danh từ)
01
Vật dụng đựng nước, có thể là chai, lọ, hoặc vật đựng có nắp đậy để giữ nước.
容纳水的容器,可以是瓶子、罐子,或者带盖的瓶子,用来装水的。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một vật đựng dùng để chứa nước, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có nắp đậy, dùng để giữ nước lâu không bị đổ hay nhiễm bẩn.
这是一种用来盛水的容器,通常由金属或塑料制成,带有盖子,用来长时间保存水,防止漏洒或受到污染。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
