ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bình phân
Khu vực đất được chia thành từng phần nhỏ để sử dụng hoặc quản lý.
划分的土地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chia thành các phần bằng nhau hoặc tương đương nhau.
平均分配