Bình phong
Danh từ

Bình phong (Danh từ)
01
Vật dùng để chắn gió hoặc chắn một đoạn tầm mắt, hay che cho đỡ trống trải, thường xây bằng gạch trước sân hay làm bằng những khung gỗ có căng vải đặt trong phòng
屏风
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái để nguỵ trang, để che đậy, nói chung
屏风
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
