Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình phóng trong tiếng Trung

bình phóng

Danh từ

bình phóng (Danh từ)

Nghĩa 01 · như ống nhổ

痰盂

như ống nhổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa