Anh - Việt
binh sĩ
Danh từ
binh sĩ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người lính trong quân đội, gồm binh lính và hạ sĩ quan, nói chung.
在军队中服役的士兵,包括普通士兵和下级军官。
Người lính trong quân đội, gồm binh lính và hạ sĩ quan, nói chung.
Ví dụ
今晚,士兵们正在营地大门口站岗。【】Đêm nay, binh sĩ đang canh gác ở cổng doanh trại.
大洪水过后,许多士兵帮助村民进行救援。【】Sau trận lũ lớn, nhiều binh sĩ đã giúp dân cứu trợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của binh sĩ (Noun)
Số lượng + binh sĩbinh sĩ + Danh từbinh sĩ + Tính từbinh sĩ + Động từĐộng từ + binh sĩ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
数千名士兵 hàng nghìn binh sĩ | 数千名士兵参加了这次演习。 Hàng nghìn binh sĩ đã tham gia cuộc tập trận. |