Anh - Việt
bình thân
Động từ
bình thân (Động từ)
Nghĩa 01 · Đứng thẳng người lên sau khi quỳ hoặc cúi lạy, thường là lời xướng trong nghi lễ truyền thống.
跪拜或鞠躬后直起身来,常用于传统礼仪口令。
Đứng thẳng người lên sau khi quỳ hoặc cúi lạy, thường là lời xướng trong nghi lễ truyền thống.
Ví dụ
听到“起身”的口令后,大家都站直了。【】Nghe xướng bình thân, mọi người cùng đứng thẳng lên.
行礼后,他喊大家起身。【】Sau khi lạy, ông xướng bình thân để mọi người đứng dậy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình thân (Verb)
Danh từ + bình thânbình thân + Từ đi kèmĐộng từ + bình thân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
起身的口令 lệnh bình thân | 听到起身的口令后,大家都站了起来。 Khi nghe lệnh bình thân, mọi người cùng đứng dậy. |