Anh - Việt

Bản dịch của từ Binh thế trong tiếng Trung

binh thế

Danh từ

binh thế (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tình hình và thế lực của quân đội trên chiến trường.

战场上军队的兵力部署和形势。

Tình hình và thế lực của quân đội trên chiến trường.

Ví dụ
将军在下令进攻前研究了军事形势。【】Tướng quân xem xét binh thế trước khi ra lệnh tấn công.
双方军队的兵力部署相当,战斗因此拖延下来。【】Binh thế hai bên gần như ngang nhau nên trận đánh kéo dài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của binh thế (Noun)

binh thế + Tính từĐộng từ + binh thế
Kết hợp từ của binh thế
Collocation
Ví dụ

兵力占优

binh thế mạnh

凭借兵力占优,我军迅速取胜。

Nhờ binh thế mạnh, quân ta giành chiến thắng nhanh chóng.

兵势薄弱

binh thế yếu

由于兵势薄弱,部队不得不后撤。

Vì binh thế yếu, quân ta phải rút lui về phía sau.

军情危急

binh thế nguy kịch

面对危急的军事态势,将领请求增派援军。

Trước binh thế nguy kịch, vị tướng xin thêm viện binh.