Bình thọ
Danh từ

Bình thọ (Danh từ)
01
Một loại bình dùng để đựng lỏng, thường được làm bằng sành, sứ hoặc kim loại.
容器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Câu chúc hoặc vật biểu tượng dùng trong các dịp chúc thọ, thể hiện sự mong muốn trường thọ, bình an.
祝寿的吉祥礼物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
