Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình thông nhau trong tiếng Trung

bình thông nhau

Danh từ

bình thông nhau (Danh từ)

Nghĩa 01 · hệ thống hai hay nhiều bình chứa chất lỏng thông với nhau bằng những ống đáy, khiến chất lỏng có thể chuyển tự do từ bình này qua bình khác

互通的液体容器系统

hệ thống hai hay nhiều bình chứa chất lỏng thông với nhau bằng những ống đáy, khiến chất lỏng có thể chuyển tự do từ bình này qua bình khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa