Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình thường hoá trong tiếng Trung

bình thường hoá

Động từ

bình thường hoá (Động từ)

Nghĩa 01 · làm cho trở thành bình thường

使正常化

làm cho trở thành bình thường

Ví dụ
政府正在努力正常化社会秩序。【】Chính phủ đang cố gắng bình thường hoá trật tự xã hội.
他不能恢复正常的生活吗?【】Anh ấy có thể bình thường hoá cuộc sống không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh