Anh - Việt
bình-toong
Danh từ
bình-toong (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bình nước cá nhân có nắp, thường dùng để mang theo khi đi xa hoặc trong quân đội.
随身携带的水壶,常用于远行或军队。
Bình nước cá nhân có nắp, thường dùng để mang theo khi đi xa hoặc trong quân đội.
Ví dụ
他在出发前把水装满水壶。【】Anh ấy đổ đầy nước vào bình-toong trước chuyến đi.
士兵总是随身带着水壶。【】Người lính luôn mang bình-toong bên mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình-toong (Noun)
Số lượng + bình-toongbình-toong + Danh từbình-toong + Tính từĐộng từ + bình-toong
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一水壶水 một bình-toong nước | 她整个旅程只带了一水壶水。 Cô ấy chỉ mang một bình-toong nước cho cả chuyến đi. |