Anh - Việt

Bản dịch của từ Bình trị trong tiếng Trung

bình trị

Động từ

bình trị (Động từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) giữ việc nước được yên ổn

维持国家的和平与稳定

(từ cũ) giữ việc nước được yên ổn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh