Anh - Việt
bình tuyển
Động từ
bình tuyển (Động từ)
Nghĩa 01 · Chọn người hoặc vật sau khi xem xét và đánh giá kỹ lưỡng.
经过评审或考核后选出。
Chọn người hoặc vật sau khi xem xét và đánh giá kỹ lưỡng.
Ví dụ
委员会将从中遴选出三位最优秀的候选人获得奖学金。【】Hội đồng sẽ bình tuyển ba ứng viên xuất sắc nhất cho học bổng.
学校根据档案和面试情况评选教师。【】Trường bình tuyển giáo viên dựa trên hồ sơ và buổi phỏng vấn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình tuyển (Verb)
bình tuyển + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
筛选候选人 bình tuyển ứng viên | 人事部正在为会计职位筛选候选人。 Phòng nhân sự đang bình tuyển ứng viên cho vị trí kế toán. |
筛选求职申请 bình tuyển hồ sơ xin việc | 招聘人员会在一周内筛选求职申请。 Nhà tuyển dụng bình tuyển hồ sơ xin việc trong vòng một tuần. |
挑选评委 bình tuyển giám khảo | 主办方已为写作比赛挑选了评委。 Ban tổ chức đã bình tuyển giám khảo cho cuộc thi sáng tác. |
挑选展览参赛作品 bình tuyển tác phẩm dự thi | 评审小组在展览前挑选了参赛作品。 Hội đồng bình tuyển tác phẩm dự thi trước khi triển lãm. |
评审项目提案 bình tuyển đề xuất dự án | 基金会正在为新一轮资助评审项目提案。 Quỹ đang bình tuyển đề xuất dự án cho vòng tài trợ mới. |