Anh - Việt
bình xét
Động từ
bình xét (Động từ)
Nghĩa 01 · Họp bàn, xem xét và đánh giá, thường trong tập thể, để quyết định khen thưởng hoặc xếp loại.
集体讨论并评审,以决定评优或评定等级。
Họp bàn, xem xét và đánh giá, thường trong tập thể, để quyết định khen thưởng hoặc xếp loại.
Ví dụ
期末时班级会对优秀学生进行评议。【】Tập thể lớp sẽ bình xét học sinh giỏi vào cuối học kỳ.
评定奖项的会议开了一整个下午。【】Cuộc họp bình xét danh hiệu thi đua kéo dài cả buổi chiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình xét (Verb)
Danh từ + bình xétbình xét + Danh từbình xét + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
评审委员会 hội đồng bình xét | 评审委员会已通过表彰名单。 Hội đồng bình xét đã thông qua danh sách khen thưởng. |