Âm thanh tựa như tiếng còi hoặc tiếng bấm nút phát ra liên tục, tiếng kêu ngắn, hé lộ hoặc cảnh báo, thường dùng trong các thiết bị điện tử hoặc máy móc.
短促的蜂鸣声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.