Anh - Việt
bịp già
Danh từ
bịp già (Danh từ)
Nghĩa 01 · Kẻ chuyên lừa người khác bằng mánh khoé.
专门用花招欺骗别人的人。
Kẻ chuyên lừa người khác bằng mánh khoé.
Ví dụ
他是个老骗子,专门在市场上骗老年人。【】Ông ấy là một tay bịp già, chuyên lừa người già ở chợ.
小心网上那些骗子,他们经常骗人的钱。【】Cẩn thận với mấy tay bịp già trên mạng, họ hay lừa tiền người ta.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bịp già (Noun)
Danh từ + bịp già
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
老骗子 lão bịp già | 他是个老骗子,专门骗老年人。 Hắn là lão bịp già, chuyên lừa người cao tuổi. |
老练的骗子 tay bịp già | 他是个老练的骗子,已经骗了上百人。 Anh ta là tay bịp già, đã lừa hàng trăm người. |
骗子的花招 mánh của bịp già | 别让骗子的花招让你破财。 Đừng để mánh của bịp già làm bạn mất tiền. |