Bismuth
Danh từ

Bismuth (Danh từ)
bˈɪzməɵ
bˈɪzməɵ
01
Bismuth là một nguyên tố hoá học có số nguyên tử 83; là một kim loại giòn, màu xám hơi pha sắc đỏ.
铋是一种脆弱的灰色金属,带有红色调。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một nguyên tố hóa học kim loại màu trắng bạc, có số nguyên tử 83, được dùng trong thuốc men và hợp kim.
一种化学元素,银白色金属,原子序数83,用于药品和合金。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
