ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bismuth trong tiếng Trung

Bismuth

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bismuth (Danh từ)

bˈɪzməɵ
bˈɪzməɵ
01

Bismuth là một nguyên tố hoá học có số nguyên tử 83; là một kim loại giòn, màu xám hơi pha sắc đỏ.

铋是一种脆弱的灰色金属,带有红色调。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nguyên tố hóa học kim loại màu trắng bạc, có số nguyên tử 83, được dùng trong thuốc men và hợp kim.

一种化学元素,银白色金属,原子序数83,用于药品和合金。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bismuth/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.