Anh - Việt
bịt bùng
Tính từ
bịt bùng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Kín mít, không có khe hở nào để không khí hay gió lọt qua.
密闭,严丝合缝,没有缝隙。
Kín mít, không có khe hở nào để không khí hay gió lọt qua.
Ví dụ
这个盒子密不透风,一点缝隙都没有。【】Chiếc hộp này bịt bùng, không có khe hở nào.
窗户封得严严实实,风吹不进来。【】Cửa sổ bịt bùng nên gió không lọt vào được.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bí bức, ngột ngạt vì không thông thoáng, thiếu không khí trong lành.
空气不流通,闷热难受。
Bí bức, ngột ngạt vì không thông thoáng, thiếu không khí trong lành.
Ví dụ
这间小屋闷热不通风,坐久了很难呼吸。【】Căn phòng nhỏ bịt bùng, ngồi lâu rất khó thở.
下了一整天雨,屋里闷得让人难受。【】Trời mưa cả ngày, cả nhà ở trong nhà bịt bùng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bịt bùng (Adjective)
Danh từ + bịt bùngĐộng từ + bịt bùng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
密不透风的房间 căn phòng bịt bùng | 这间密不透风的房间让我喘不过气。 Căn phòng bịt bùng khiến tôi khó thở. |
令人窒息的气氛 bầu không khí bịt bùng | 会议室里令人窒息的气氛让每个人都很紧张。 Bầu không khí bịt bùng trong phòng họp làm mọi người căng thẳng. |
密封容器 hộp bịt bùng | 干燥食品要放在密封容器里保存。 Hãy bảo quản thực phẩm khô trong hộp bịt bùng. |
不通风的空间 không gian bịt bùng | 整个下午我们都被困在不通风的空间里。 Chúng tôi bị nhốt trong không gian bịt bùng suốt cả buổi chiều. |