Anh - Việt
bít đốc
Danh từ
bít đốc (Danh từ)
Nghĩa 01 · phần vách đứng hình tam giác từ đỉnh mái hồi đến nóc nhà
山墙
phần vách đứng hình tam giác từ đỉnh mái hồi đến nóc nhà
Ví dụ
房子的山墙很漂亮。【】Ngôi nhà có bít đốc rất đẹp trên mái.
这个建筑没有山墙。【】Tòa nhà này không có bít đốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa