Anh - Việt

Bản dịch của từ Bít miệng trong tiếng Trung

bít miệng

Động từ

bít miệng (Động từ)

Nghĩa 01 · Che kín miệng ai đó để không cho họ nói hoặc kêu lên, làm họ im lặng.

用东西捂住某人的嘴,使其无法说话或出声。

Che kín miệng ai đó để không cho họ nói hoặc kêu lên, làm họ im lặng.

Ví dụ
他堵住受害者的嘴,使她无法呼救。【】Hắn bít miệng nạn nhân để cô ấy không kêu cứu được.
别想让他闭嘴,他有权表达自己的意见。【】Đừng cố bít miệng cậu ấy, cậu ấy có quyền nêu ý kiến.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bít miệng (Verb)

Từ đi kèm + bít miệngbít miệng + Danh từ
Kết hợp từ của bít miệng
Collocation
Ví dụ

被堵住嘴

bị bít miệng

她被堵住了嘴,无法呼救。

Cô ấy bị bít miệng nên không thể kêu cứu.

Video ngữ cảnh