Anh - Việt

Bản dịch của từ Bịt miệng trong tiếng Trung

bịt miệng

Động từ

bịt miệng (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng tay hoặc vật gì đó che kín miệng ai để người đó không kêu lên hoặc không nói được.

用手或东西捂住某人的嘴,使其不能出声。

Dùng tay hoặc vật gì đó che kín miệng ai để người đó không kêu lên hoặc không nói được.

Ví dụ
他赶紧捂住孩子的嘴,免得孩子大声哭。【】Anh ấy vội bịt miệng con để con không khóc to.
她捂住朋友的嘴,不让她在图书馆里大笑。【】Cô ấy bịt miệng bạn để bạn đừng cười ồn ào trong thư viện.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ngăn không cho ai nói ra ý kiến hoặc sự thật, thường bằng quyền lực hay áp lực.

阻止某人发表意见或说出真相,常借助权力或压力。

Ngăn không cho ai nói ra ý kiến hoặc sự thật, thường bằng quyền lực hay áp lực.

Ví dụ
政府不应压制对污染问题发声的居民。【】Chính quyền không nên bịt miệng những người dân lên tiếng về ô nhiễm.
别堵住朋友的嘴,让他把意见说完。【】Đừng bịt miệng bạn ấy, hãy để bạn nói hết ý kiến.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bịt miệng (Verb)

Từ đi kèm + bịt miệngbịt miệng + Danh từbịt miệng + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bịt miệng
Collocation
Ví dụ

被堵住嘴

bị bịt miệng

证人在开庭前被堵住了嘴。

Nhân chứng bị bịt miệng trước phiên tòa.