ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bịt mũi
Dùng tay hoặc vật gì đó để che kín mũi lại, nhằm không cho không khí, mùi hương hoặc bụi bẩn lọt vào hay thoát ra qua mũi.
用手或物体堵住鼻子
Từ tiếng Trung gần nghĩa