Anh - Việt

Bản dịch của từ Bít tất tay trong tiếng Trung

bít tất tay

Danh từ

bít tất tay (Danh từ)

Nghĩa 01 · găng tay

手套

găng tay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh