ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Anh - Việt
Nhập ít nhất 1 ký tự để tìm kiếm
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bít tất tay trong tiếng Trung
bít tất tay
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Trên trang này
bít tất tay
(Danh từ)
bít tất tay
(
Danh từ
)
Nghĩa 01
· găng tay
手套
găng tay
Ví dụ
Tìm ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
găng tay dài
găng bảo hộ
găng tay
Video ngữ cảnh
Minneapolis Minnesota Olde Photos | UAP
like a guy with black
gloves
gloves
You Helped! Thank You!
even thermometers and
gloves
gloves
and I put out
Unboxing GAM Walking Liberty Silver Round from JM Bullion
always wear
gloves
gloves
it just it just
Costco Healthy Shopping Haul
the
glove
glove
box or in the little console
Xem thêm