Anh - Việt

Bản dịch của từ Bịt trong tiếng Trung

bịt

Động từ

bịt (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm kín một chỗ hở bằng cách phủ vật gì lên trên.

用东西盖住或堵住开口,使其封闭。

Làm kín một chỗ hở bằng cách phủ vật gì lên trên.

Ví dụ
因为警笛太吵,我捂住了耳朵。【】Em bịt tai lại vì tiếng còi quá to.
他们用木塞把瓶口封住了。【】Người ta bịt miệng chai bằng một nút gỗ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bọc kim loại xung quanh mép ngoài của một vật để gia cố hoặc trang trí.

用金属包住物体的外缘或末端。

Bọc kim loại xung quanh mép ngoài của một vật để gia cố hoặc trang trí.

Ví dụ
木匠用一个铜环包住了柱子的顶端。【】Thợ mộc bịt đầu cột bằng một vòng đồng.
这根手杖的末端包了铁皮,以防磨损。【】Đầu gậy được bịt sắt để không bị mòn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bịt (Verb)

bịt + Danh từbịt + Trạng từ
Kết hợp từ của bịt
Collocation
Ví dụ

捂嘴

bịt miệng

她捂住嘴,不让自己笑出声来。

Cô ấy bịt miệng để không bật cười thành tiếng.

捂耳朵

bịt tai

噪音太大,他捂住了耳朵。

Anh ấy bịt tai lại vì tiếng ồn quá lớn.

蒙住眼睛

bịt mắt

孩子们蒙住朋友的眼睛,然后带他在院子里转。

Bọn trẻ bịt mắt bạn rồi dẫn đi quanh sân.

堵住漏洞

bịt lỗ hổng

政府需要堵住税法中的漏洞。

Chính phủ cần bịt lỗ hổng trong luật thuế.

捂住伤口

bịt vết thương

他用布捂住伤口止血。

Anh ấy dùng khăn bịt vết thương để cầm máu.

Video ngữ cảnh