Bịt
Động từ

Bịt (Động từ)
01
Làm cho chỗ hở được che kín lại [bằng cách phủ cái gì đó lên trên]
遮盖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bọc quanh phía ngoài hoặc mép ngoài [bằng kim khí]
包裹外面或边缘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chít
堵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
