Anh - Việt

Bản dịch của từ Bíu bo trong tiếng Trung

bíu bo

Tính từ

bíu bo (Tính từ)

Nghĩa 01 · bận lòng suy nghĩ; vướng mắc

担心

bận lòng suy nghĩ; vướng mắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh