ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Blốc trong tiếng Trung
Blốc
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Blốc
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Lốc lịch
人字拖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sổ tay
Quyển lịch
Tập ghi chú
Sổ ghi chú
Từ tiếng Trung gần nghĩa
拖鞋
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý