ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Block trong tiếng Trung

Block

Danh từDanh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Block (Danh từ)

blɒk
blɑːk
01

Vật cản hoặc chướng ngại được đặt để ngăn chặn hoặc làm chậm lối đi; chỗ bị tắc, chỗ chắn lại.

障碍物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dãy nhà, một khối nhà hoặc đoạn đường gồm nhiều ngôi nhà nối tiếp nhau. Thường dùng để chỉ khu nhà hoặc dãy phố nằm sát nhau theo hàng.

一排房屋,连排建筑。

Ví dụ

Block (Danh từ)

blˈɑk
blˈɑk
01

Một tòa nhà lớn gồm nhiều phòng riêng biệt, có thể là căn hộ, văn phòng hoặc phòng ở; toàn bộ khối nhà được chia thành nhiều đơn vị sử dụng.

一座大型建筑, 分为多个房间、套房或办公室。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật hoặc tình huống gây cản trở cho tiến trình hoặc hoạt động bình thường của một việc nào đó; điều ngăn trở khiến việc không thể tiếp tục hoặc thực hiện chậm lại.

妨碍正常进展的障碍物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một số lượng lớn hoặc một phần được phân bổ các vật/đơn vị được xem như một khối/đơn vị chung.

一大堆物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một khối lớn bằng vật liệu cứng, thường là đá, đá tảng hoặc gỗ, có bề mặt phẳng ở các mặt — nghĩa là một mảng rắn, vuông hoặc chữ nhật, thường dùng để xây dựng hoặc làm vật liệu.

一个大块坚硬的材料,通常是石头或木头,表面平坦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một bộ ròng rọc (một hoặc nhiều ròng rọc) được đặt trong một vỏ hoặc khung để thay đổi hướng hoặc tăng lực kéo khi nâng hoặc kéo vật nặng.

滑轮组,安装在外壳中的滑轮系统。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một vùng phẳng của thứ gì đó, đặc biệt là một diện tích rắn, đồng màu (ví dụ một mảng màu đồng nhất trên bức tranh hoặc bề mặt).

平坦的区域,尤其是单一颜色的固体区域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một đoạn hoặc phần được ngăn cách, thường là một khối hoặc khu vực tích hợp trong thành phố hoặc một hệ thống.

一个被分隔的部分,通常是城市中的一块区域或系统中的一个整体部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Block (Động từ)

blˈɑk
blˈɑk
01

In hoa hoặc dập chữ, họa tiết lên bìa sách (thường bằng cách dập nóng hoặc in chìm/ép kim) để tạo dấu, tiêu đề hoặc trang trí.

在书封面上压印文字或图案。

Ví dụ
02

Làm cho việc di chuyển hoặc chảy qua (một lối đi, ống nước, đường, v.v.) trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được.

使流动困难或不可能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Định hình hoặc nắn (một chiếc mũ) trên khuôn; tức là đặt mũ lên khuôn rồi tạo dáng, điều chỉnh sao cho mũ có hình dạng mong muốn.

在模具上塑造(帽子)

Ví dụ
04

Ngăn không cho đi qua hoặc truy cập vào một nơi hoặc vật gì đó.

阻止通过或访问某地或某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Làm cho một người hoặc vật không thể hoạt động hoặc phát triển bình thường.

使人或事物无法正常运作或发展。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Block (Tính từ)

01

Rõ ràng, chắc chắn, không có khoảng trống hay sự thưa thớt.

清晰的,坚实的,没有间隙或稀疏。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/block/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.