Anh - Việt
bỏ bả
Động từ
bỏ bả (Động từ)
Nghĩa 01 · Đặt mồi có thuốc độc để dụ động vật ăn và chết.
在诱饵里掺入毒药,引动物食用致死。
Đặt mồi có thuốc độc để dụ động vật ăn và chết.
Ví dụ
农民在稻仓里放毒饵灭鼠。【】Nông dân bỏ bả để diệt chuột trong kho lúa.
不要在房子周围投毒饵,免得猫狗误食。【】Đừng bỏ bả quanh nhà, kẻo chó mèo ăn phải.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bỏ bả (Verb)
bỏ bả + Danh từbỏ bả + Tính từĐộng từ + bỏ bả
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在老鼠出没处投放毒饵 bỏ bả chuột | 厨房里老鼠太多,我们只好在那里投放毒饵。 Nhà tôi phải bỏ bả chuột trong bếp vì chuột quá nhiều. |