Anh - Việt
bơ bải
Tính từ
bơ bải (Tính từ)
Nghĩa 01 · Làm việc vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
做事急急忙忙,不经考虑。
Làm việc vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
Ví dụ
不要这么草率地做事,仔细再检查一遍。【】Đừng làm việc bơ bải như vậy, hãy kiểm tra kỹ lại.
他鲁莽的决定让整个团队不得不从头再来。【】Quyết định bơ bải của anh ấy khiến cả nhóm phải làm lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bơ bải (Adjective)
Danh từ + bơ bảiTrạng từ + bơ bải
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
马虎的工作 công việc bơ bải | 他工作马虎,所以被老板批评了。 Anh ấy làm công việc bơ bải nên bị sếp nhắc nhở. |
草率的决定 quyết định bơ bải | 没想清楚就不要草率做决定。 Đừng đưa ra quyết định bơ bải khi chưa nghĩ kỹ. |
漫不经心的态度 thái độ bơ bải | 他漫不经心的态度让整个团队很不满。 Thái độ bơ bải của cậu ấy khiến cả nhóm khó chịu. |
敷衍的回答 câu trả lời bơ bải | 他敷衍的回答让我很生气。 Câu trả lời bơ bải của anh ta làm tôi tức giận. |