Anh - Việt
bô báo
Động từ
bô báo (Động từ)
Nghĩa 01 · mách với chủ để hại người khác
告密
mách với chủ để hại người khác
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bô báo
告密
mách với chủ để hại người khác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa