Anh - Việt
bổ báo
Động từ
bổ báo (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa thêm thông tin bổ sung hoặc cập nhật vào bản tin, báo cáo đã đưa trước đó.
对已发布的报道补充新的信息。
Đưa thêm thông tin bổ sung hoặc cập nhật vào bản tin, báo cáo đã đưa trước đó.
Ví dụ
记者补充报道了今天早上事故的更多细节。【】Phóng viên đã bổ báo thêm chi tiết về vụ tai nạn sáng nay.
官方调查结果公布后,电视台将补充报道。【】Đài truyền hình sẽ bổ báo khi có kết quả điều tra chính thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bổ báo (Verb)
bổ báo + Danh từbổ báo + Trạng từbổ báo + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
补充财务报告 bổ báo cáo tài chính | 公司补充了第三季度财务报告,以澄清数据。 Công ty đã bổ báo cáo tài chính quý ba để làm rõ số liệu. |
更新数据 bổ báo số liệu | 研究小组在最新简报中更新了数据。 Nhóm nghiên cứu đã bổ báo số liệu mới nhất vào bản tin. |
提供进度更新 bổ báo tiến độ | 管理层已向董事会通报了项目的进度。 Ban quản lý đã bổ báo tiến độ dự án cho hội đồng quản trị. |