Anh - Việt

Bản dịch của từ Bỏ bộ trong tiếng Trung

bỏ bộ

Danh từ

bỏ bộ (Danh từ)

Nghĩa 01 · lối múa uốn ngón tay

优雅的手指舞蹈

lối múa uốn ngón tay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa