Anh - Việt

Bản dịch của từ Bó cẳng trong tiếng Trung

bó cẳng

Động từ

bó cẳng (Động từ)

Nghĩa 01 · Phải ở yên một chỗ, không thể đi đâu được.

被限制在一个地方,无法外出。

Phải ở yên một chỗ, không thể đi đâu được.

Ví dụ
整周下雨,我们只能被困在家里。【】Cả tuần trời mưa, chúng tôi bó cẳng trong nhà.
家里有小孩,她整天都走不开。【】Vì còn con nhỏ, chị ấy bó cẳng ở nhà cả ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bó cẳng (Verb)

bó cẳng + Danh từbó cẳng + Giới từ
Kết hợp từ của bó cẳng
Collocation
Ví dụ

被困在一个地方

bó cẳng một chỗ

坐办公室让我整天被困在一个地方。

Làm văn phòng khiến tôi phải bó cẳng một chỗ cả ngày.

Video ngữ cảnh