Anh - Việt

Bản dịch của từ Bộ cánh trong tiếng Trung

bộ cánh

Danh từ

bộ cánh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bộ quần áo đẹp, bảnh bao để diện khi đi chơi hoặc dự dịp đặc biệt.

为出席场合或显眼而穿的漂亮服装。

Bộ quần áo đẹp, bảnh bao để diện khi đi chơi hoặc dự dịp đặc biệt.

Ví dụ
今天你穿这身衣服真好看。【】Hôm nay bạn mặc bộ cánh này đẹp quá.
他穿上最体面的衣服去参加面试。【】Anh ấy diện bộ cánh mới đi phỏng vấn xin việc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bộ cánh (Noun)

bộ cánh + Danh từbộ cánh + Tính từbộ cánh + Từ đi kèmĐộng từ + bộ cánh
Kết hợp từ của bộ cánh
Collocation
Ví dụ

最好的衣服

bộ cánh Chủ nhật

奶奶去寺庙时总会穿上最好的衣服。

Bà tôi luôn mặc bộ cánh Chủ nhật khi đi lễ chùa.

名牌服装

bộ cánh hàng hiệu

他上班时总是穿名牌服装。

Anh ấy lúc nào cũng diện bộ cánh hàng hiệu khi đi làm.

Video ngữ cảnh