Anh - Việt
bố cảnh
Động từ
bố cảnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Sắp xếp và dựng cảnh trên sân khấu hoặc trong phim.
在舞台或影视拍摄中安排和搭建场景。
Sắp xếp và dựng cảnh trên sân khấu hoặc trong phim.
Ví dụ
剧组必须在一天内为这部电影布置场景。【】Nhóm sản xuất phải bố cảnh cho phim trong một ngày.
美术师用简单的背景板为这出戏布景。【】Họa sĩ đã bố cảnh cho vở kịch bằng những tấm phông đơn giản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bố cảnh (Verb)
bố cảnh + Danh từbố cảnh + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
上演一出戏 bố cảnh vở kịch | 学生们在旧礼堂里上演了这出戏。 Nhóm sinh viên đã bố cảnh vở kịch trong hội trường cũ. |
布置电影场景 bố cảnh phim | 美术组在开拍前花了三周布置电影场景。 Đội mỹ thuật đã bố cảnh phim suốt ba tuần trước khi quay. |
布置舞台 bố cảnh sân khấu | 剧团用冷蓝色灯光布置舞台。 Đoàn kịch đã bố cảnh sân khấu bằng ánh sáng xanh lạnh. |