Anh - Việt

Bản dịch của từ Bồ cào trong tiếng Trung

bồ cào

Danh từ

bồ cào (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem cào

刮刮卡

xem cào

Ví dụ
Lan bought a 刮刮卡 in Ha Noi and revealed number 28.【】Lan mua một bồ cào ở Hà Nội và thấy số 28.
Nam did not win with his 刮刮卡 yesterday.【】Hôm qua, Nam không trúng thưởng với bồ cào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh