Anh - Việt

Bản dịch của từ Bố cáo trong tiếng Trung

bố cáo

Động từDanh từ

bố cáo (Động từ)

Nghĩa 01 · Thông báo rộng rãi cho mọi người biết về một sự kiện quan trọng.

公开宣布,让所有人都知道重要事件。

Thông báo rộng rãi cho mọi người biết về một sự kiện quan trọng.

Ví dụ
政府今天上午公布了选举结果。【】Chính phủ bố cáo kết quả bầu cử vào sáng nay.
组委会向所有学生公布了新的考试时间表。【】Ban tổ chức bố cáo lịch thi mới cho tất cả sinh viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bố cáo (Verb)

bố cáo + Danh từbố cáo + Trạng từ
Kết hợp từ của bố cáo
Collocation
Ví dụ

宣布结果

bố cáo kết quả

主办方将在本周末宣布结果。

Ban tổ chức sẽ bố cáo kết quả vào cuối tuần.

宣布决定

bố cáo quyết định

董事会宣布了加薪的决定。

Hội đồng quản trị đã bố cáo quyết định tăng lương.

宣布好消息

bố cáo tin vui

家人宣布了婚礼的好消息。

Gia đình đã bố cáo tin vui về đám cưới.

宣布进入紧急状态

bố cáo tình trạng khẩn cấp

洪灾之后当局宣布进入紧急状态。

Chính quyền đã bố cáo tình trạng khẩn cấp sau trận lũ.

宣布获胜

bố cáo chiến thắng

统计到60%的选票时,该候选人宣布获胜。

Ứng viên đã bố cáo chiến thắng khi đã kiểm được 60% số phiếu.

bố cáo (Danh từ)

Nghĩa 01 · Văn bản thông báo công khai cho mọi người biết về một sự kiện quan trọng.

向公众发布的正式通告。

Văn bản thông báo công khai cho mọi người biết về một sự kiện quan trọng.

Ví dụ
市政府的公告贴在了市场大门上。【】Bố cáo của thành phố được dán ở cổng chợ.
关于封路的公告已经发布。【】Bố cáo về việc đóng cửa đường đã được phát đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bố cáo (Noun)

Từ đi kèm + bố cáobố cáo + Danh từbố cáo + Tính từ
Kết hợp từ của bố cáo
Collocation
Ví dụ

宣言

bản bố cáo

国王签署了正式宣言。

Nhà vua đã ký bản bố cáo chính thức.

Video ngữ cảnh