Anh - Việt

Bản dịch của từ Bọ chó trong tiếng Trung

bọ chó

Danh từ

bọ chó (Danh từ)

Nghĩa 01 · bọ thân dẹp sống kí sinh trên mình chó để hút máu

狗身上的寄生虫

bọ thân dẹp sống kí sinh trên mình chó để hút máu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh