Anh - Việt

Bản dịch của từ Bõ công trong tiếng Trung

bõ công

Động từ

bõ công (Động từ)

Nghĩa 01 · Đáng với công sức đã bỏ ra, không bị uổng phí.

付出的努力得到了相应的回报,没有白费。

Đáng với công sức đã bỏ ra, không bị uổng phí.

Ví dụ
几个月的努力学习没有白费,考试成绩很高。【】Ôn tập chăm chỉ cả tháng, cuối cùng điểm thi cao, thật bõ công.
我每天练口语,现在能自信地交流,真是不白费功夫。【】Tập nói tiếng Anh mỗi ngày, giờ tôi giao tiếp tự tin, bõ công lắm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bõ công (Verb)

Từ đi kèm + bõ côngbõ công + Danh từbõ công + Động từ
Kết hợp từ của bõ công
Collocation
Ví dụ

不值得

không bõ công

我们花了一整晚,但这部电影烂透了,真是不值得。

Mất cả buổi tối mà phim dở quá, thật không bõ công.

Video ngữ cảnh