Anh - Việt
bồ cu vẽ
Danh từ
bồ cu vẽ (Danh từ)
Nghĩa 01 · cây bụi nhỏ mọc ở đồi, lá dày mang vết bò của sâu như vẽ, dùng làm thuốc
一种生长在山坡的小灌木,厚叶上有毛虫的痕迹,像画一样;用于传统医学。
cây bụi nhỏ mọc ở đồi, lá dày mang vết bò của sâu như vẽ, dùng làm thuốc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa