ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bố cục
Tổ chức, sắp xếp các phần để tạo thành một tác phẩm hoàn chỉnh
组织和安排各部分形成完整作品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự sắp xếp, bố trí các yếu tố, các thành phần trong một chỉnh thể
布局