Anh - Việt
bố cục
Động từDanh từ
bố cục (Động từ)
Nghĩa 01 · Sắp xếp các phần của bài viết, tranh hoặc thiết kế cho hợp lý.
合理安排文章、绘画或设计的各个部分。
Sắp xếp các phần của bài viết, tranh hoặc thiết kế cho hợp lý.
Ví dụ
她把海报上的图片布局得很均衡。【】Cô ấy bố cục các hình ảnh trên áp phích rất cân đối.
他把文章安排成三个主要部分。【】Anh ấy bố cục bài báo thành ba phần chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bố cục (Verb)
bố cục + Danh từbố cục + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
组织内容 bố cục nội dung | 她围绕三个要点组织了演讲内容。 Cô ấy bố cục nội dung bài nói theo ba ý chính. |
编排报纸版面 bố cục trang báo | 编辑在印刷前编排了报纸版面。 Biên tập viên bố cục trang báo trước khi in. |
组织观点 bố cục các ý | 请按照重要程度组织观点。 Hãy bố cục các ý theo thứ tự quan trọng. |
bố cục (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách sắp xếp các phần hoặc yếu tố trong một bài viết, trang, tranh hay thiết kế.
文章、页面、绘画或设计中各部分的安排方式。
Cách sắp xếp các phần hoặc yếu tố trong một bài viết, trang, tranh hay thiết kế.
Ví dụ
这个网站的布局很清晰。【】Bố cục của trang web này rất rõ ràng.
老师表扬了这幅画的构图。【】Cô giáo khen bố cục của bức tranh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bố cục (Noun)
bố cục + Danh từbố cục + Tính từĐộng từ + bố cục
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
网站布局 bố cục trang web | 网站布局需要方便用户使用。 Bố cục trang web cần thân thiện với người dùng. |
文章结构 bố cục bài viết | 交稿前请检查文章结构。 Hãy kiểm tra bố cục bài viết trước khi nộp bài. |