Anh - Việt
bỏ cuộc
Động từ
bỏ cuộc (Động từ)
Nghĩa 01 · Ngừng cố gắng hoặc không tiếp tục làm việc gì đến cùng.
停止努力,不再坚持做完某事。
Ngừng cố gắng hoặc không tiếp tục làm việc gì đến cùng.
Ví dụ
不要仅仅因为这份作业太难就放弃。【】Đừng bỏ cuộc chỉ vì bài tập này quá khó.
失败很多次后,她差点放弃了。【】Cô ấy suýt bỏ cuộc sau nhiều lần thất bại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Rút khỏi một cuộc thi, cuộc đua hoặc hoạt động trước khi kết thúc.
在比赛、竞赛或活动结束前退出。
Rút khỏi một cuộc thi, cuộc đua hoặc hoạt động trước khi kết thúc.
Ví dụ
因为天气太热,两名选手退出了马拉松比赛。【】Hai vận động viên bỏ cuộc khỏi cuộc đua marathon vì trời quá nóng.
第一轮结束后,他退出了歌唱比赛。【】Anh ấy bỏ cuộc khỏi cuộc thi hát sau vòng đầu tiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bỏ cuộc (Verb)
bỏ cuộc + Trạng từbỏ cuộc + Từ đi kèmĐộng từ + bỏ cuộc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
过早放弃 bỏ cuộc quá sớm | 刚遇到困难时,不要过早放弃。 Đừng bỏ cuộc quá sớm khi mới gặp khó khăn. |