bổ di
bổ di (Động từ)
Nghĩa 01 · Bù thêm vào chỗ còn thiếu sót để cho đủ.
补足遗漏或不足的部分。
Bù thêm vào chỗ còn thiếu sót để cho đủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bổ di (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
弥补不足 bổ di thiếu sót | 团队需要弥补数据中的不足。 Nhóm nghiên cứu cần bổ di thiếu sót trong dữ liệu. |
弥补知识空缺 bổ di kiến thức | 这门短期课程有助于弥补知识空缺。 Khóa học ngắn giúp bổ di kiến thức còn thiếu. |
弥补损失 bổ di tổn thất | 保险将为车主弥补损失。 Bảo hiểm sẽ bổ di tổn thất cho chủ xe. |
填补人手短缺 bổ di thiếu hụt nhân lực | 公司招聘更多员工以填补人手短缺。 Công ty tuyển thêm người để bổ di thiếu hụt nhân lực. |
填补漏洞 bổ di lỗ hổng | 新政策旨在填补法律漏洞。 Chính sách mới nhằm bổ di lỗ hổng pháp lý. |
bổ di (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần bổ sung để bù vào chỗ còn thiếu sót của một văn bản hoặc tài liệu.
对文献或著作中遗漏部分的补充内容。
Phần bổ sung để bù vào chỗ còn thiếu sót của một văn bản hoặc tài liệu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bổ di (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
补充材料 tài liệu bổ di | 老师给学生发放了补充材料。 Giáo viên phát tài liệu bổ di cho học sinh. |
合同补充条款 hợp đồng bổ di | 双方签署了合同补充条款以调整价格。 Hai bên đã ký hợp đồng bổ di để điều chỉnh giá. |
补充信息 thông tin bổ di | 请查看最后一页的补充信息。 Vui lòng xem thông tin bổ di ở trang cuối. |
补充数据 dữ liệu bổ di | 研究小组收集了补充数据。 Nhóm nghiên cứu đã thu thập dữ liệu bổ di. |